Thống kê kết quả học tập học sinh năm học 2022-2023

Thứ sáu, 2/6/2023, 10:46
Lượt đọc: 1105
 
THỐNG KÊ HỌC LỰC/KQHT HỌC SINH
CẢ NĂM - NĂM HỌC: 2022 - 2023
STT Khối Lớp Tổng số HS Tốt Khá Đạt Chưa đạt
SL TL SL TL SL TL SL TL
1 Khối 10 10A1 32 15 46,9 14 43,8 3 9,4
2 Khối 10 10A2 37 16 43,2 19 51,4 2 5,4
3 Khối 10 10B1 52 12 23,1 36 69,2 4 7,7
4 Khối 10 10B2 36 7 19,4 25 69,4 4 11,1
5 Khối 10 10B3 31 13 41,9 18 58,1
6 Khối 10 10B4 30 9 30 21 70
7 Khối 10 10B5 27 12 44,4 11 40,7 4 14,8
8 Khối 10 10B6 31 13 41,9 14 45,2 4 12,9
9 Khối 10 10B7 41 11 26,8 28 68,3 2 4,9
10 Khối 10 Tổng Khối 10 317 108 34,1 186 58,7 23 7,3
11 TỔNG SỐ 317 108 34,1 186 58,7 23 7,3

 

 
THỐNG KÊ HỌC LỰC/KQHT HỌC SINH
CẢ NĂM - NĂM HỌC: 2022 - 2023
STT Khối Lớp Tổng số HS Giỏi Khá Trung bình Yếu Kém
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
1 Khối 11 11A1 51 2 3,9 32 62,7 17 33,3
2 Khối 11 11A2 49 18 36,7 21 42,9 9 18,4 1 2
3 Khối 11 11B1 35 16 45,7 17 48,6 2 5,7
4 Khối 11 11B2 46 14 30,4 31 67,4 1 2,2
5 Khối 11 11B3 32 15 46,9 17 53,1
6 Khối 11 11B5 49 18 36,7 29 59,2 1 2 1 2
7 Khối 11 11B6 29 1 3,4 20 69 8 27,6
8 Khối 11 11B7 45 26 57,8 19 42,2
9 Khối 11 Tổng Khối 11 336 3 0,9 159 47,3 159 47,3 13 3,9 2 0,6
10 Khối 12 12A1 28 2 7,1 26 92,9
11 Khối 12 12A2 37 3 8,1 29 78,4 5 13,5
12 Khối 12 12B1 33 3 9,1 26 78,8 4 12,1
13 Khối 12 12B2 35 3 8,6 30 85,7 2 5,7
14 Khối 12 12B3 43 2 4,7 39 90,7 2 4,7
15 Khối 12 12B4 30 2 6,7 23 76,7 5 16,7
16 Khối 12 12B5 26 24 92,3 2 7,7
17 Khối 12 12B6 26 2 7,7 24 92,3
18 Khối 12 12D1 29 2 6,9 26 89,7 1 3,4
19 Khối 12 12D2 31 3 9,7 27 87,1 1 3,2
20 Khối 12 Tổng Khối 12 318 22 6,9 274 86,2 22 6,9
21 TỔNG SỐ 654 25 3,8 433 66,2 181 27,7 13 2 2 0,3

Chung nhan Tin Nhiem Mang

Tập đoàn công nghệ Quảng Ích